để lại

để lại

Anh ấy đã để lại chìa khóa trên bàn trước khi ra về.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt một vật đólại một nơi, không mang theo: Hành động không lấy đi một vật đặt vị trí hiện tại hoặc một vị trí khác.
    • Tạo ra, gây ra một kết quả, dấu vết, hoặc ấn tượng nào đó sau khi sự việc xảy ra: Hành động hoặc sự kiện tạo nên một hệ quả, di sản, hoặc cảm xúc còn tồn tại sau đó.
    • Cho, giao lại (tài sản, quyền lợi) cho người khác sau khi mình không còn (qua đời hoặc rời đi): Hành động chuyển giao quyền sở hữu hoặc trách nhiệm cho người khác, thường được thực hiện thông qua di chúc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã để lại chìa khóa trên bàn trước khi ra về. (Anh ấy đã đặt chìa khóalại trên bàn.)
    • Trận lịch sử để lại hậu quả nặng nề cho người dân miền Trung. (Trận gây ra hậu quả nặng nề.)
    • Cụ ông ấy để lại toàn bộ tài sản cho các con. (Cụ ông ấy chuyển giao toàn bộ tài sản cho các con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "để lại trong lòng": tạo ra một cảm xúc, ấn tượng sâu sắc khó quên.
    • Bài phát biểu của ấy để lại trong lòng khán giả nhiều suy ngẫm. (Bài phát biểu gây ra nhiều suy ngẫm sâu sắc.)
  • "để lại dấu ấn": tạo ra một thành tựu, ảnh hưởng đặc biệt được ghi nhận.
    • Nhà khoa học đó đã để lại dấu ấn quan trọng trong ngành y học. (Nhà khoa học đó tạo ra ảnh hưởng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Để dành (động từ): cất giữ, tích trữ một phần cho tương lai.
    • Mẹ tôi thường để dành tiền cho những lúc cần kíp.
  • Lưu lại (động từ): giữ lại, làm cho còn tồn tại (thường dùng cho thông tin, hình ảnh, ký ức).
    • Máy ảnh lưu lại khoảnh khắc đẹp.
  • Di chúc (danh từ): văn bản ghi lại ý nguyện để lại tài sản.
    • Người ta thường lập di chúc để phân chia tài sản.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ lại: (nghĩa 1) đặtlại, không mang đi (có thể mang sắc thái cố ý hoặc vô tình).
  • Gây ra: (nghĩa 2) làm phát sinh, tạo nên (hậu quả, ấn tượng).
  • Truyền lại/Chuyển giao: (nghĩa 3) trao lại cho thế hệ sau hoặc người khác (tài sản, kiến thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Để lại đằng sau: bỏ lại phía sau, vượt qua (theo nghĩa bóng).
    • ấy đã để lại đằng sau mọi muộn phiền của quá khứ. ( ấy đã vượt qua mọi muộn phiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Để của, để nhà, hơn để nghĩa, để lời": (Tục ngữ) Nhấn mạnh giá trị của việc để lại tiếng thơm, lời hay ý đẹp còn quý hơn của cải vật chất.
    • Ông bà ta dạy: "Để của, để nhà, hơn để nghĩa, để lời".